| Hs Code | 29336922 |
|---|---|
| Melting Point | 247-251°C |
| Insoluble Matter | ≤0.1% |
| Effective Content | ≥ 90% |
| Granular Size | 8-30 Mesh, 20-60 Mesh |
| Màu sắc | trắng sang xám |
|---|---|
| Độ hòa tan | Hỗn hòa trong nước |
| Bao bì | trống tròn 40kg |
| công thức hóa học | Ca(ClO)2 |
| Số CAS | 7778-54-3 |
| Công thức phân tử | Ca(ClO)2 |
|---|---|
| Số CAS | 7778-54-3 |
| LỚP HỌC | 5.1 |
| KHÔNG CÓ. | 2880 |
| Màu sắc | trắng sang xám |
| Mã Hs | 28281000 |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Canxi Hypochlorite 70 |
| KHÔNG CÓ. | 2880 |
| Bao bì | trống tròn 40kg |
| Độ hòa tan | Hỗn hòa trong nước |
| Thời hạn hiệu lực | 2 năm |
|---|---|
| Sự xuất hiện | Viên nén màu trắng |
| Thông số kỹ thuật | 90% |
| Phong cách | Máy tính bảng |
| Mã HS | 29336922 |
| Màu sắc | trắng sang xám |
|---|---|
| công thức hóa học | Ca(ClO)2 |
| Bao bì | trống tròn 40kg |
| Số CAS | 7778-54-3 |
| NHÓM SỰ CỐ | 5.1 |
| Solubility | Soluble In Water |
|---|---|
| CAS NO | 7778-54-3 |
| Product Name | Calcium Hypochlorite 70 |
| Color | White To Gray |
| HS CODE | 28281000 |
| Tên sản phẩm | Canxi Hypochlorite 70 |
|---|---|
| Sự xuất hiện | dạng hạt trắng |
| KHÔNG CÓ. | 2880 |
| Độ hòa tan | Hỗn hòa trong nước |
| Màu sắc | trắng sang xám |
| Công thức phân tử | C3O3N3Cl3 |
|---|---|
| Số CAS | 87-90-1 |
| KHÔNG CÓ. | 2468 |
| Phong cách | Dạng hạt 8-30mesh |
| Sự chỉ rõ | 99% |
| Hàm lượng Clo hoạt tính | 65% |
|---|---|
| Clo có sẵn | ≥65% |
| Tên sản phẩm | Canxi Hypochlorite 65 |
| Sự xuất hiện | Hạt trắng hoặc xám trắng |
| KHÔNG CÓ. | 2880 |