| Thành phần hoạt chất | canxi hypochlorite |
|---|---|
| nước xuất xứ | Trung Quốc |
| Tỷ lệ hòa tan | Nhanh |
| Hình thức | dạng hạt |
| Kho | NƠI KHÔ MÁT |
| công thức hóa học | C3Cl3N3O3 |
|---|---|
| Loại | bột |
| Giá trị PH | 2.7-3.3 |
| LỚP HỌC | 5.1 |
| Thông số kỹ thuật | 90% |
| Thành phần hoạt chất | canxi hypochlorite |
|---|---|
| bao bì | Cái trống |
| Kiểu | bột |
| Hình thức | dạng hạt |
| Tỷ lệ hòa tan | Nhanh |
| KHÔNG CÓ. | 2468 |
|---|---|
| Nội dung của nước | 0,5 tối đa |
| độ ẩm | ≤0,5% |
| Màu sắc | Màu trắng |
| công thức hóa học | C3Cl3N3O3 |
| Hs Code | 29336922 |
|---|---|
| Melting Point | 247-251°C |
| Insoluble Matter | ≤0.1% |
| Effective Content | ≥ 90% |
| Granular Size | 8-30 Mesh, 20-60 Mesh |
| độ tinh khiết | 70 phút |
|---|---|
| công thức hóa học | Ca(ClO)2 |
| độ hòa tan | Hoà tan trong nước |
| Vẻ bề ngoài | Bột màu trắng hoặc dạng hạt |
| KHÔNG CÓ. | 2880 |
| Cas No | 87-90-1 |
|---|---|
| Chemical Formula | C3Cl3N3O3 |
| Available Chlorine | ≥ 90% |
| Effective Content | ≥ 90% |
| Granular Size | 8-30 Mesh, 20-60 Mesh |
| Công thức phân tử | C3O3N3Cl3 |
|---|---|
| Số CAS | 87-90-1 |
| LỚP HỌC | 5.1 |
| KHÔNG CÓ. | 2468 |
| Mã HS | 293369 |
| Mã Hs | 28281000 |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Canxi Hypochlorite 70 |
| KHÔNG CÓ. | 2880 |
| Bao bì | trống tròn 40kg |
| Độ hòa tan | Hỗn hòa trong nước |
| KHÔNG CÓ. | 2880 |
|---|---|
| Màu sắc | trắng sang xám |
| Số CAS | 7778-54-3 |
| mùi | mùi clo |
| độ hòa tan | Hoà tan trong nước |