| Appearance | White Or Gray White Granular |
|---|---|
| CAS NO | 7778-54-3 |
| Chemical Formula | Ca(ClO)2 |
| Hazard Class | 5.1 |
| Available Chlorine | ≥65% |
| Màu sắc | Màu trắng |
|---|---|
| Sự xuất hiện | Viên nén màu trắng |
| Thông số kỹ thuật | 90% |
| Mã HS | 29336922 |
| KHÔNG CÓ. | 2468 |
| Mã HS | 29336922 |
|---|---|
| Phong cách | Dạng hạt 5-15mesh |
| Điểm nóng chảy | 247-251°C |
| Số CAS | 87-90-1 |
| Thời hạn hiệu lực | 2 năm |
| đóng gói | 40KGS/45KGS |
|---|---|
| PH (dung dịch 1%) | 11,5 - 12,5 |
| mùi | giống clo |
| Số CAS | 7778-54-3 |
| Trọng lượng phân tử | 142,98 g/mol |
| Thông số kỹ thuật | 90% |
|---|---|
| Phong cách | Dạng hạt 5-15mesh |
| trọng lượng phân tử | 232,41 |
| Điểm nóng chảy | 247-251°C |
| Số CAS | 87-90-1 |
| KHÔNG CÓ. | 2468 |
|---|---|
| Mã HS | 29336922 |
| độ ẩm | tối đa 0,5% |
| Công thức phân tử | C3Cl3N3O3 |
| Phong cách | Dạng hạt 5-15mesh |
| Điểm nóng chảy | 247-251°C |
|---|---|
| Sự xuất hiện | Viên nén màu trắng |
| Công thức phân tử | C3O3N3Cl3 |
| Số CAS | 87-90-1 |
| Thời hạn hiệu lực | 2 năm |
| công thức hóa học | C3Cl3N3O3 |
|---|---|
| Mã Hs | 29336922 |
| Phong cách | Dạng hạt 5-15mesh |
| Thông số kỹ thuật | 90% |
| Sự xuất hiện | dạng hạt trắng |
| Mã HS | 29336922 |
|---|---|
| Thông số kỹ thuật | 90% |
| Sự xuất hiện | dạng hạt trắng |
| Phong cách | Dạng hạt 5-15mesh |
| Số CAS | 87-90-1 |
| Hazard Class | 5.1 |
|---|---|
| Appearance | White Or Gray White Granular |
| Active Chlorine Content | 65% |
| HS CODE | 28281000 |
| CAS NO | 7778-54-3 |