| Thời hạn hiệu lực | 2 năm |
|---|---|
| LỚP HỌC | 5.1 |
| Điểm nóng chảy | 247-251°C |
| Sự xuất hiện | dạng hạt trắng |
| Mã HS | 29336922 |
| LỚP HỌC | 5.1 |
|---|---|
| công thức hóa học | C3Cl3N3O3 |
| Thông số kỹ thuật | 90% |
| Điểm nóng chảy | 247-251°C |
| Số CAS | 87-90-1 |
| Số CAS | 87-90-1 |
|---|---|
| Phong cách | Dạng hạt 5-15mesh |
| Công thức phân tử | C3Cl3N3O3 |
| Điểm nóng chảy | 247-251°C |
| Thời hạn hiệu lực | 2 năm |
| KHÔNG CÓ. | 2880 |
|---|---|
| Màu sắc | trắng sang xám |
| Số CAS | 7778-54-3 |
| mùi | mùi clo |
| độ hòa tan | Hoà tan trong nước |
| KHÔNG CÓ. | 2468 |
|---|---|
| Số CAS | 87-90-1 |
| Thông số kỹ thuật | 90% |
| LỚP HỌC | 5.1 |
| Công thức phân tử | C3Cl3N3O3 |
| Mã HS | 28281000 |
|---|---|
| mùi | mùi clo |
| độ hòa tan | Hoà tan trong nước |
| Clo có sẵn | ≥60% |
| Vẻ bề ngoài | Bột màu trắng hoặc dạng hạt |
| Tên sản phẩm | canxi hypochlorite |
|---|---|
| Số CAS | 7778-54-3 |
| NHÓM SỰ CỐ | 5.1 |
| KHÔNG CÓ. | 2880 |
| Mã Hs | 28281000 |
| từ khóa | SDIC |
|---|---|
| Công thức phân tử | C3Cl2N3NaO3 |
| NHÓM SỰ CỐ | 5.1 |
| KHÔNG CÓ. | 2465 |
| Mã HS | 29336929 |
| tên sản phẩm | natri dichloroisocyanurat |
|---|---|
| Công thức phân tử | C3Cl2N3NaO3 |
| Số CAS | 2893-78-9 |
| NHÓM SỰ CỐ | 5.1 |
| KHÔNG CÓ. | 2465 |
| tên sản phẩm | natri dichloroisocyanurat |
|---|---|
| từ khóa | SDIC |
| Công thức phân tử | C3Cl2N3NaO3 |
| Số CAS | 2893-78-9 |
| NHÓM SỰ CỐ | 5.1 |