| Màu sắc | Màu trắng |
|---|---|
| Điểm nóng chảy | 247-251°C |
| chất không tan | ≤0,1% |
| độ ẩm | ≤0,5% |
| Vận tải | Bằng tàu |
| Thành phần hoạt chất | canxi hypochlorite |
|---|---|
| bao bì | Cái trống |
| Kiểu | bột |
| Hình thức | dạng hạt |
| Tỷ lệ hòa tan | Nhanh |
| Công thức phân tử | C3O3N3Cl3 |
|---|---|
| Số CAS | 87-90-1 |
| LỚP HỌC | 5.1 |
| KHÔNG CÓ. | 2468 |
| Mã HS | 293369 |
| Mã Hs | 28281000 |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Canxi Hypochlorite 70 |
| KHÔNG CÓ. | 2880 |
| Bao bì | trống tròn 40kg |
| Độ hòa tan | Hỗn hòa trong nước |
| độ tinh khiết | 70 phút |
|---|---|
| công thức hóa học | Ca(ClO)2 |
| độ hòa tan | Hoà tan trong nước |
| Vẻ bề ngoài | Bột màu trắng hoặc dạng hạt |
| KHÔNG CÓ. | 2880 |
| KHÔNG CÓ. | 2880 |
|---|---|
| Màu sắc | trắng sang xám |
| Số CAS | 7778-54-3 |
| mùi | mùi clo |
| độ hòa tan | Hoà tan trong nước |
| Tên sản phẩm | Canxi Hypochlorite 70 |
|---|---|
| Sự xuất hiện | dạng hạt trắng |
| KHÔNG CÓ. | 2880 |
| Độ hòa tan | Hỗn hòa trong nước |
| Màu sắc | trắng sang xám |
| Cas No | 87-90-1 |
|---|---|
| Chemical Formula | C3Cl3N3O3 |
| Available Chlorine | ≥ 90% |
| Effective Content | ≥ 90% |
| Granular Size | 8-30 Mesh, 20-60 Mesh |
| Solubility | Soluble In Water |
|---|---|
| CAS NO | 7778-54-3 |
| Product Name | Calcium Hypochlorite 70 |
| Color | White To Gray |
| HS CODE | 28281000 |
| Thời hạn hiệu lực | 2 năm |
|---|---|
| Nội dung của nước | 0,5 tối đa |
| Sự xuất hiện | bột trắng |
| Loại | bột |
| Màu sắc | Màu trắng |