| độ ẩm | tối đa 0,5% |
|---|---|
| LỚP HỌC | 5.1 |
| công thức hóa học | C3Cl3N3O3 |
| Mã HS | 29336922 |
| Công thức phân tử | C3Cl3N3O3 |
| bao bì | Trống 25/45/50kg |
|---|---|
| Nguồn gốc | Trung Quốc |
| độ tinh khiết | 90% |
| tên sản phẩm | Axit trichloroisocyanuric Tcca |
| độ ẩm | 0,5% |
| Nguồn gốc | Trung Quốc |
|---|---|
| độ tinh khiết | 90% |
| Ứng dụng | khử trùng bể bơi |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| bao bì | Trống 25/45/50kg |
| Số CAS | 87-90-1 |
|---|---|
| MF | C3O3N3Cl3 |
| Màu sắc | Màu trắng |
| Thông số kỹ thuật | 90% |
| Nội dung của nước | tối đa 0,5% |
| Tên sản phẩm | Axit trichloroisocyanuric Tcca |
|---|---|
| Nguồn gốc | Trung Quốc |
| công thức hóa học | axit trichloroisocyanuric |
| Bao bì | 50kg trống |
| Thời hạn sử dụng | 2 năm |
| Số CAS | 87-90-1 |
|---|---|
| MF | C3O3N3Cl3 |
| Màu sắc | Màu trắng |
| Thông số kỹ thuật | 90% |
| Nội dung của nước | tối đa 0,5% |
| Số CAS | 87-90-1 |
|---|---|
| MF | C3O3N3Cl3 |
| Màu sắc | Màu trắng |
| Thông số kỹ thuật | 90% |
| Nội dung của nước | tối đa 0,5% |
| Phong cách | Dạng hạt 5-15mesh |
|---|---|
| Mã HS | 29336922 |
| LỚP HỌC | 5.1 |
| Sự xuất hiện | dạng hạt trắng |
| độ ẩm | tối đa 0,5% |
| Mã HS | 29336922 |
|---|---|
| Điểm nóng chảy | 247-251°C |
| Phong cách | Dạng hạt 5-15mesh |
| độ ẩm | tối đa 0,5% |
| Thông số kỹ thuật | 90% |