| tên sản phẩm | bột hạt trà |
|---|---|
| Mã HS | 23069000 |
| Tiêu chuẩn | GB/T35131-2017 |
| Vẻ bề ngoài | hạt màu nâu |
| saponin | ≥13% |
| tên sản phẩm | bột hạt trà |
|---|---|
| Vẻ bề ngoài | hạt màu nâu |
| Mã HS | 23069000 |
| Tiêu chuẩn | GB/T35131-2017 |
| Bưu kiện | Túi poly 25kg/50kg |
| Tên sản phẩm | bột hạt trà |
|---|---|
| Sự xuất hiện | hạt màu nâu |
| Mã HS | 23069000 |
| Tiêu chuẩn | GB/T35131-2017 |
| Gói | túi poly 25kg |
| tên sản phẩm | bột hạt trà |
|---|---|
| Vẻ bề ngoài | hạt màu nâu |
| Mã HS | 230690 |
| Tiêu chuẩn | GB/T35131-2017 |
| Bưu kiện | túi poly 25kg |