| Số CAS | 87-90-1 |
|---|---|
| KHÔNG CÓ. | 2468 |
| Phong cách | Dạng hạt 8-30mesh/5-15mesh |
| Sự chỉ rõ | 90% |
| Mã HS | 29336922 |
| MF | C3O3N3Cl3 |
|---|---|
| Số CAS | 87-90-1 |
| KHÔNG CÓ. | 2468 |
| Phong cách | Hạt |
| Thông số kỹ thuật | 90% |
| bao bì | Trống 25/45/50kg |
|---|---|
| Nguồn gốc | Trung Quốc |
| độ hòa tan | dễ tan trong nước |
| Thời hạn sử dụng | 2 năm |
| Ứng dụng | khử trùng bể bơi |
| Số CAS | 87-90-1 |
|---|---|
| KHÔNG CÓ. | 2468 |
| Phong cách | Dạng bột/viên nén/dạng hạt |
| Sự chỉ rõ | 90% |
| Thời hạn hiệu lực | 2 năm |
| Công thức phân tử | C3O3N3Cl3 |
|---|---|
| Số CAS | 87-90-1 |
| KHÔNG CÓ. | 2468 |
| Mã HS | 29336922 |
| độ ẩm | tối đa 0,5% |
| MF | C3O3N3Cl3 |
|---|---|
| Số CAS | 87-90-1 |
| KHÔNG CÓ. | 2468 |
| Phong cách | Dạng hạt 5-15mesh |
| Sự chỉ rõ | 99% |
| Công thức phân tử | C3O3N3Cl3 |
|---|---|
| Số CAS | 87-90-1 |
| KHÔNG CÓ. | 2468 |
| Phong cách | Dạng hạt 8-30mesh |
| Sự chỉ rõ | 99% |
| MF | C3O3N3Cl3 |
|---|---|
| Số CAS | 87-90-1 |
| Sự chỉ rõ | 99% |
| Thời hạn hiệu lực | 2 năm |
| Mã HS | 29336922 |
| Số CAS | 87-90-1 |
|---|---|
| KHÔNG CÓ. | 2468 |
| Phong cách | Dạng hạt 8-30mesh |
| Sự chỉ rõ | 90% |
| Thời hạn hiệu lực | 2 năm |
| Công thức phân tử | C3O3N3Cl3 |
|---|---|
| Số CAS | 87-90-1 |
| LỚP HỌC | 5.1 |
| KHÔNG CÓ. | 2468 |
| Mã HS | 293369 |