| Số CAS | 87-90-1 |
|---|---|
| MF | C3O3N3Cl3 |
| Màu sắc | Màu trắng |
| Thông số kỹ thuật | 90% |
| Nội dung của nước | tối đa 0,5% |
| Công thức phân tử | C3O3N3Cl3 |
|---|---|
| Sự xuất hiện | Viên nén màu trắng |
| Màu sắc | Màu trắng |
| công thức hóa học | C3Cl3N3O3 |
| Mã HS | 29336922 |
| Điểm nóng chảy | 247-251°C |
|---|---|
| Phong cách | Máy tính bảng |
| Sự xuất hiện | Viên nén màu trắng |
| Số CAS | 87-90-1 |
| Nội dung của nước | 0,5 tối đa |
| Mã HS | 29336922 |
|---|---|
| Thời hạn hiệu lực | 2 năm |
| KHÔNG CÓ. | 2468 |
| Nội dung của nước | 0,5 tối đa |
| Số CAS | 87-90-1 |
| Nội dung của nước | 0,5 tối đa |
|---|---|
| KHÔNG CÓ. | 2468 |
| Thông số kỹ thuật | 90% |
| NHÓM SỰ CỐ | 5.1 |
| LỚP HỌC | 5.1 |
| công thức hóa học | axit trichloroisocyanuric |
|---|---|
| tên sản phẩm | Axit trichloroisocyanuric Tcca |
| bao bì | Trống 25/45/50kg |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Ứng dụng | khử trùng bể bơi |
| công thức hóa học | axit trichloroisocyanuric |
|---|---|
| bao bì | Trống 25/45/50kg |
| độ ẩm | 0,5% |
| Sự chỉ rõ | 90% |
| Vẻ bề ngoài | Bột màu trắng hoặc dạng hạt hoặc dạng viên |
| Công thức phân tử | C3O3N3Cl3 |
|---|---|
| Số CAS | 87-90-1 |
| LỚP HỌC | 5.1 |
| KHÔNG CÓ. | 2468 |
| Mã HS | 293369 |
| MF | C3O3N3Cl3 |
|---|---|
| Số CAS | 87-90-1 |
| NHÓM SỰ CỐ | 5.1 |
| KHÔNG CÓ. | 2468 |
| Mã HS | 293369 |
| Công thức phân tử | C3O3N3Cl3 |
|---|---|
| Số CAS | 87-90-1 |
| NHÓM SỰ CỐ | 5.1 |
| KHÔNG CÓ. | 2468 |
| Mã HS | 293369 |