| Tên sản phẩm | Canxi Hypochlorite 70 |
|---|---|
| Sự xuất hiện | dạng hạt trắng |
| KHÔNG CÓ. | 2880 |
| Độ hòa tan | Hỗn hòa trong nước |
| Màu sắc | trắng sang xám |
| Mã Hs | 29336922 |
|---|---|
| Thời hạn hiệu lực | 2 năm |
| LỚP HỌC | 5.1 |
| Số CAS | 87-90-1 |
| Sự xuất hiện | dạng hạt trắng |
| Solubility | Soluble In Water |
|---|---|
| CAS NO | 7778-54-3 |
| Product Name | Calcium Hypochlorite 70 |
| Color | White To Gray |
| HS CODE | 28281000 |
| Công thức phân tử | C3O3N3Cl3 |
|---|---|
| Số CAS | 87-90-1 |
| NHÓM SỰ CỐ | 5.1 |
| KHÔNG CÓ. | 2468 |
| Mã HS | 293369 |
| Số CAS | 87-90-1 |
|---|---|
| KHÔNG CÓ. | 2468 |
| Phong cách | dạng hạt |
| Sự chỉ rõ | 99% |
| Thời hạn hiệu lực | 2 năm |
| Giá trị PH | 2.7-3.3 |
|---|---|
| Thông số kỹ thuật | 90% |
| Sự xuất hiện | bột trắng |
| Nội dung của nước | 0,5 tối đa |
| KHÔNG CÓ. | 2468 |
| công thức hóa học | C3Cl3N3O3 |
|---|---|
| LỚP HỌC | 5.1 |
| chất không tan | ≤0,1% |
| Vận tải | Bằng tàu |
| Giá trị PH | 2.7-3.3 |
| Molecular Formula | C3O3N3CL3 |
|---|---|
| Un No | 2468 |
| Type | Powder |
| Storage | Store In A Cool, Dry, Well-ventilated Area |
| Cas No | 87-90-1 |
| Un No | 2468 |
|---|---|
| Melting Point | 247-251°C |
| Available Chlorine | ≥ 90% |
| Ph Value | 2.7-3.3 |
| Period Of Validity | 2 Years |
| Content Of Water | 0.5%max |
|---|---|
| Color | White |
| Appearance | White Powder |
| Un No | 2468 |
| Insoluble Matter | ≤0.1% |